Giá SIM số đẹp MobiFone: khoảng giá tham khảo theo từng dòng số

Một dãy SIM tứ quý có thể dừng ở vài triệu, cũng có thể lên vài trăm triệu. Khoảng cách đó không do cảm tính: giá SIM số đẹp hình thành từ sáu yếu tố, và chúng nhân lên với nhau. Bài viết mổ xẻ từng yếu tố, kèm bảng khoảng giá lấy trực tiếp từ kho hàng thật — thấp nhất, trung vị và cao nhất theo từng dòng số, để Quý khách có mặt bằng mà đối chiếu.
Sáu yếu tố quyết định giá một SIM
Người mới thường nghĩ giá SIM do “đẹp” quyết định. Thực tế “đẹp” là tổng của nhiều tiêu chí đo được. Xếp theo mức ảnh hưởng từ mạnh đến nhẹ:
| Yếu tố | Ảnh hưởng thế nào |
|---|---|
| Dạng số của 4 số cuối | Yếu tố nặng nhất. Lặp (tứ quý, tam hoa) và tiến liền mạch luôn đắt hơn dãy rời rạc, kể cả khi các số khác giống nhau. |
| Đầu số | Đầu số cổ 090 và 093 giữ giá cao hơn 07x cùng dạng đuôi, vì gắn với thời điểm hoà mạng sớm và tâm lý người dùng lâu năm. |
| Độ liền mạch của toàn dãy | Số đọc một hơi là nhớ được sẽ đắt hơn số phải chia nhịp lạ, dù cùng đuôi. |
| Con số cụ thể trong bộ lặp | Tứ quý 8888 và 9999 đắt hơn hẳn tứ quý 2222 hay 4444 — cùng dạng nhưng khác nhau nhiều lần về giá. |
| Hai số cuối | 68, 86, 39, 79 nâng giá nhẹ so với đuôi trung tính; đuôi bị tránh (49, 53, số 4) thường mềm giá. |
| Nguồn gốc và tình trạng SIM | SIM còn nguyên, sang tên chính chủ được luôn có giá cao hơn SIM ràng buộc gói cam kết hoặc chưa rõ tình trạng. |
Khoảng giá theo từng dòng số
Số liệu dưới đây tính từ 48.956 SIM đang có giá niêm yết trong kho. Cột “Trung vị” đáng tin hơn giá trung bình, vì một vài số cực đắt không kéo lệch được nó — đây chính là mức nên dùng làm mốc tham khảo.
| Dòng số | Số lượng | Thấp nhất | Trung vị | Cao nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Lục quý (6 số giống nhau) | 18 | 7,7 triệu | 16 triệu | 68 triệu | Hiếm nhất, gần như hàng sưu tầm |
| Ngũ quý (5 số giống nhau) | 1089 | 2,2 triệu | 5,5 triệu | 120 triệu | Dòng đỉnh, thanh khoản tốt |
| Tứ quý (4 số cuối giống nhau) | 153 | 8 triệu | 15 triệu | 513 triệu | Dòng được săn nhiều nhất |
| Tam hoa kép | 903 | 1,3 triệu | 4,4 triệu | 160 triệu | Hai bộ ba số giống nhau |
| Tam hoa (3 số cuối giống nhau) | 2697 | 1,3 triệu | 5,5 triệu | 372 triệu | Dễ nhớ, tầm giá vừa |
| Tiến lên (…3456, …6789) | 266 | 2,2 triệu | 4,4 triệu | 68 triệu | Dãy số tăng liền mạch |
| Gánh đảo (…ABBA) | 1469 | 1 triệu | 3,3 triệu | 199 triệu | Đối xứng, dễ đọc |
| Lộc phát (đuôi 68 · 86) | 7662 | 990.000 đ | 3 triệu | 1,0 tỷ | Nhóm phong thuỷ phổ biến nhất |
| Thần tài (đuôi 39 · 79) | 8647 | 990.000 đ | 2,2 triệu | 249 triệu | Được giới kinh doanh ưa chuộng |
| Ông địa (đuôi 38 · 78) | 2705 | 990.000 đ | 3 triệu | 50 triệu | Giá thường mềm hơn thần tài |
| Năm sinh | 1470 | 990.000 đ | 3,3 triệu | 120 triệu | Giá phụ thuộc năm cụ thể |
Khoảng giá theo đầu số
Bảng này trả lời câu hỏi “đầu số cổ đắt hơn bao nhiêu” bằng số liệu thay vì cảm nhận. Lưu ý mỗi đầu số có cơ cấu hàng khác nhau. Chênh lệch vì vậy phản ánh cả tệp hàng, không riêng giá trị đầu số:
| Đầu số | Số lượng | Thấp nhất | Trung vị | Cao nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đầu số 090 | 21967 | 800.000 đ | 2,2 triệu | 788 triệu | Đầu số cổ |
| Đầu số 093 | 13337 | 900.000 đ | 2,2 triệu | 1,0 tỷ | Đầu số cổ |
| Đầu số 089 | 1479 | 1,6 triệu | 3,3 triệu | 372 triệu | Đầu số 10 số phát hành sau |
| Đầu số 070 | 2559 | 1 triệu | 3,3 triệu | 139 triệu | Đầu số 10 số phát hành sau |
| Đầu số 076 | 3050 | 990.000 đ | 3,3 triệu | 160 triệu | Đầu số 10 số phát hành sau |
| Đầu số 077 | 5172 | 1,3 triệu | 3,3 triệu | 159 triệu | Đầu số 10 số phát hành sau |
| Đầu số 078 | 903 | 1,3 triệu | 3,3 triệu | 68 triệu | Đầu số 10 số phát hành sau |
| Đầu số 079 | 480 | 1,7 triệu | 12 triệu | 68 triệu | Đầu số 10 số phát hành sau |
Danh sách đầy đủ các đầu số MobiFone và lịch sử chuyển đổi từ 11 số về 10 số nằm trong bài các đầu số MobiFone mới nhất.
Chọn theo ngân sách: nên nhắm dòng nào
Cách thực dụng nhất là đi từ ngân sách, không đi từ dòng số. Mỗi mức tiền đều có một dòng cho dãy số dễ nhớ nhất trong tầm đó:
- Dưới 1 triệu: SIM dễ nhớ đầu 07x, đuôi lộc phát hoặc thần tài, hoặc SIM năm sinh. Ưu tiên dãy đọc một hơi là nhớ.
- 1 – 5 triệu: tam hoa đuôi, gánh đảo, đuôi kép đầu 07x; hoặc đuôi phong thuỷ đầu số cổ.
- 5 – 20 triệu: tam hoa kép, tứ quý con số nhỏ, tiến lên; đầu số cổ với đuôi đẹp.
- Trên 20 triệu: tứ quý 6 · 8 · 9, ngũ quý, số VIP đầu số cổ — nhóm này nên xem như tài sản, cần kiểm tra nguồn gốc thật kỹ.
SIM đuôi lộc phát 68 · 86 đang còn hàng
Số thật đang còn trong kho, giá đã niêm yết — bảng lấy rải từ mức thấp nhất lên dần để Quý khách thấy khoảng giá của dòng số này.
| Số SIM | Giá bán | |
|---|---|---|
| 0934.152.086 | 990.000 đ | Đặt mua |
| 0938.376.086 | 990.000 đ | Đặt mua |
| 0931.155.086 | 1.200.000 đ | Đặt mua |
| 0764.10.12.86 | 1.300.000 đ | Đặt mua |
| 0931.806.186 | 1.300.000 đ | Đặt mua |
| 0909.432.486 | 1.300.000 đ | Đặt mua |
| 0901.382.186 | 1.300.000 đ | Đặt mua |
| 0931.480.686 | 1.300.000 đ | Đặt mua |
Xem toàn bộ kho SIM MobiFone theo giá →
Bảng sắp theo giá tăng dần nên các số ở đầu bảng là mức thấp nhất đang có cho đuôi này.
Tự định giá một số trước khi hỏi mua
Trước khi nhắn hỏi giá, năm bước dưới đây cho một ước lượng đủ dùng:
- Xác định dòng số của nó — nhìn bốn số cuối trước.
- Xem đầu số là cổ (090, 093) hay mới (07x, 089).
- Tra khoảng giá trung vị của đúng dòng đó trong bảng ở trên.
- Cộng thêm nếu con số lặp là 6 · 8 · 9, trừ đi nếu là 0 · 4 hoặc phần đầu dãy khó đọc.
- Đối chiếu với các tầm giá trong kho để biết dãy số đó thuộc nhóm nào.
Chốt lại
Giá SIM số đẹp không có bảng giá cố định, nhưng có mặt bằng — và mặt bằng đó đo được. Biết dòng số, biết đầu số, biết trung vị của dòng đó là đủ để thương lượng một cách vững vàng. Muốn xem số thật kèm giá thật, mở kho SIM MobiFone; muốn lọc theo tuổi và mệnh thì dùng công cụ tìm SIM hợp tuổi; còn khi cần chia nhỏ khoản tiền, xem hình thức trả góp.
Câu hỏi thường gặp
SIM số đẹp MobiFone giá bao nhiêu?
Khoảng giá rất rộng: từ vài trăm nghìn cho SIM dễ nhớ đầu số 07x, tới hàng trăm triệu cho tứ quý và ngũ quý đầu số cổ. Bảng trong bài này lấy trực tiếp giá đang niêm yết trong kho của chonsomobifone.com, có cả giá thấp nhất, trung vị và cao nhất theo từng dòng số.
Vì sao hai SIM cùng là tứ quý mà giá lệch nhau nhiều lần?
Vì con số lặp là số nào, và đầu số là gì. Tứ quý 8888 hoặc 9999 đầu số cổ 090 thuộc nhóm cao nhất, còn tứ quý 2222 hoặc 4444 đầu số 07x nằm ở nhóm thấp nhất trong cùng dạng. Phần đầu dãy có dễ đọc hay không cũng tác động đáng kể.
Đầu số cổ 090, 093 đắt hơn 07x bao nhiêu?
Không có tỉ lệ cố định, nhưng cùng dạng đuôi thì đầu số cổ thường cao hơn rõ rệt. Bảng giá theo đầu số trong bài cho thấy khoảng giá thực tế của từng đầu số trong kho hiện tại, đủ để Quý khách tự đối chiếu.
Có nên mua SIM số đẹp trả góp?
Trả góp phù hợp khi Quý khách cần một số cụ thể cho công việc và không muốn dồn tiền một lần. Cần đọc kỹ điều kiện, kỳ hạn và tổng số tiền phải trả trước khi ký. Thông tin về hình thức này xem tại trang sim trả góp trên site.
Giá trong bài có phải giá thị trường chung không?
Không. Đây là giá đang niêm yết trong kho của chonsomobifone.com tại thời điểm trang được tạo lại, dùng để tham khảo mặt bằng. Mỗi nơi bán có tệp hàng khác nhau nên giá có thể khác.
Làm sao biết một số cụ thể có bị hét giá không?
Cách nhanh nhất là so với các số cùng dạng, cùng đầu số trong bảng ở trên, hoặc dùng công cụ định giá SIM trên site để xem khoảng giá tham khảo cho chính dãy số đó.
Khoanh vùng số phù hợp trong ít phút
Đội ngũ tư vấn lọc theo tuổi, mệnh và ngân sách của Quý khách, rồi gửi danh sách số đang còn hàng qua Zalo.